Những tên facebook tiếng Anh hay, ý nghĩa được sử dụng nhiều nhất

#1

on 22.11.16 14:21

Sói Đầu Đàn

Thành viên Danh Giá
http://www.tuoitrevn.net/
Thành viên Danh Giá

Dưới đây là những tên facebook tiếng Anh hay, ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa được các bạn trẻ sử dụng nhiều nhất, các bạn có thể tham khảo


Những tên facebook tiếng Anh hay được sử dụng nhiều nhất



  1. Tên Ruby: Chỉ những người phụ nữ giỏi giang đầy tự tin.
  2. Tên Vincent: thường chỉ những quan chức cấp cao.
  3. Tên Larry: chỉ người da đen kịt.
  4. Tên Jennifer: thường chỉ kẻ miệng mồm xấu xa.
  5. Tên Jack : xem ra đều rất thật thà.
  6. Tên Dick: chỉ người buồn tẻ và rất háo sắc.
  7. Tên Irene: thường chỉ người đẹp.
  8. Tên Claire: chỉ người phụ nữ ngọt ngào.
  9. Tên Robert : chỉ người hói(thường phải đề phòng)
  10. Tên Kenny: thường chỉ kẻ nghich ngợm.
  11. Tên Scotl: Ngây thơ, lãng mạn.
  12. Tên Catherine: thường chỉ người to béo.
  13. Tên Anita: thường chỉ người mắt nhỏ mũi nhỏ.
  14. Tên Terry: chỉ người hơi tự cao.
  15. Tên Ivy: thường chỉ kẻ hay đánh người.
  16. Tên Rita: luôn cho mình là đúng
  17. Tên Jackson: thường chỉ kẻ luôn cho mình là đúng.
  18. Tên Eric: Chỉ người quá tự tin.
  19. Tên Simon: chỉ người hơi kiêu ngạo
  20. Tên James: chỉ kẻ hơi tự cao.
  21. Tên Sam: chỉ chàng trai vui tính.
  22. Tên Hank: chỉ những người ôn hòa, đa nghi.
  23. Tên Sarah: chỉ kẻ ngốc nghếch
  24. Tên Kevin: chỉ kẻ ngang ngược
  25. Tên Angel: chỉ người nữ bé nhỏ có chút hấp dẫn
  26. Tên Golden: chỉ người thích uống rượu.
  27. Tên Jimmy: chỉ người thấp béo.
  28. Tên Docata: thường chỉ người tự yêu mình.
  29. Tên Tom: chỉ người quê mùa.
  30. Tên Jason: chỉ có chút tà khí
  31. Tên Paul: chỉ kẻ đồng tính luyến ái, hoặc giàu có
  32. Tên Gary: chỉ người thiếu năng lực trí tuệ
  33. Tên Michael: Thường chỉ kẻ tự phụ, có chút ngốc nghếch
  34. Tên Jessica: thường chỉ người thông minh biết ăn nói
  35. Tên Vivian: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nam)
  36. Tên Vivien: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nữ)
  37. Alice --- Đẹp đẽ
  38. Anna --- Cao thượng
  39. Charles --- Đại trường phu
  40. Emily --- Siêng năng
  41. Frank --- Tự do
  42. Henry --- Kẻ thống trị
  43. Dorothy --- Món quà quý giá
  44. Elizabeth --- Người hiến dâng cho thượng đế
  45. Harold --- Người thiện chiến dũng cảm
  46. Helen --- Ánh sáng chói lọi
  47. James --- Xin thần phù hộ
  48. Jack --- Mạnh mẽ
  49. Jane --- Tình yêu của thượng đế
  50. Joan --- Dịu dàng
  51. John --- Món quà của thượng đế
  52. Julia --- Vẻ mặt thanh nhã
  53. Karl --- Thân yêu
  54. Lily --- Hoa bách hợp
  55. Mark --- Con của thần chiến
  56. Mary --- Ngôi sao trên biển
  57. Michael --- Sứ giả của thượng đế
  58. Paul --- Tinh xảo
  59. Richard --- Người dũng cảm
  60. Robert --- Ngọn lửa sáng
  61. Sarah --- Công chúa
  62. Susanna --- Tinh khôi
  63. Stephen --- Vương miện
  64. Victor --- Người chiến thắng.


Xem thêm:
  Những tên facebook buồn, tâm trạng và ý nghĩa nhất   
  Những tên facebook dài loằng ngoằng có nghĩa nghĩa hay nhất  


Những tên facebook tiếng anh hay, ý nghĩa dành cho các bạn nữ:



  1. Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  2. Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  3. Hilda – “chiến trường”
  4. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  5. Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
  6. Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  7. Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
  8. Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”
  9. Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  10. Alice – “người phụ nữ cao quý”
  11. Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  12. Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  13. Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  14. Gloria – “vinh quang”
  15. Martha – “quý cô, tiểu thư”
  16. Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  17. Regina – “nữ hoàng”
  18. Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  19. Sophie – “sự thông thái”
  20. Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  21. Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  22. Hele – “mặt trời, người tỏa sáng”
  23. Hilary – “vui vẻ”
  24. Irene – “hòa bình”
  25. Gwen – “được ban phước”
  26. Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  27. Victoria – “chiến thắng”
  28. Vivian – “hoạt bát”
  29. Ariel – Chúa
  30. Dorothy – “món quà của Chúa”
  31. Elizabeth – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
  32. Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”
  33. Jesse – “món quà của Yah”
  34. Azure – “bầu trời xanh”
  35. Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  36. Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
  37. Jasmine – “hoa nhài”
  38. Layla – “màn đêm”
  39. Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”
  40. Stella – “vì sao, tinh tú”
  41. Sterling – “ngôi sao nhỏ”
  42. Daisy – “hoa cúc dại”
  43. Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  44. Lily – “hoa huệ tây”
  45. Rosa – “đóa hồng”;
  46. Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
  47. Selena – “mặt trăng, nguyệt”
  48. Violet – “hoa violet”
  49. Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  50. Jade – “đá ngọc bích”,
  51. Kiera – “cô gái tóc đen”
  52. Gemma – “ngọc quý”;
  53. Melanie – “đen”
  54. Margaret – “ngọc trai”;
  55. Pearl – “ngọc trai”;
  56. Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  57. Scarlet – “đỏ tươi”
  58. Sienna – “đỏ”
  59. Abigail – “niềm vui của cha”
  60. Aria – “bài ca, giai điệu”
  61. Emma – “toàn thể”, “vũ trụ”
  62. Erza – “giúp đỡ”
  63. Fay – “tiên, nàng tiên”
  64. Laura – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  65. Zoey – “sự sống, cuộc sống”


Xem thêm: 
:benphai: Những cái tên facebook ấn tượng nhất 2016  <3
:benphai: Tên Facebook hài hước thật ý nghĩa hơi siêu bựa =))  (y)


Những tên facebook tiếng anh hay, ý nghĩa dành cho các bạn nam:



  1. Alfred – Alfred – “lời khuyên thông thái”
  2. Hugh – Hugh – “trái tim, khối óc”
  3. Oscar – Oscar – “người bạn hòa nhã”
  4. Ruth – Ruth – “người bạn, người đồng hành”
  5. Solomon – Solomon – “hòa bình”,
  6. Wilfred – Wilfred – “ý chí, mong muốn”
  7. Blake – Blake – “đen” hoặc “trắng”
  8. Peter – Peter – “đá”
  9. Rufus – Rufus – “tóc đỏ”
  10. Douglas – “dòng sông / suối đen”;
  11. Dylan – “biển cả”,
  12. Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  13. Samson – “đứa con của mặt trời”
  14. Alan – Alan – “sự hòa hợp”
  15. Asher – Asher – “người được ban phước”
  16. Benedict – Benedict – “được ban phước”
  17. Darius – Darius – “người sở hữu sự giàu có”
  18. David – David – “người yêu dấu”
  19. Felix – Felix – “hạnh phúc, may mắn”
  20. Edgar – Edgar – “giàu có, thịnh vượng”
  21. Edric – Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  22. Edward – Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  23. Kenneth – Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  24. Paul – Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  25. Victor – Victor – “chiến thắng”
  26. Albert – Albert – “cao quý, sáng dạ”
  27. Donald – Donald – “người trị vì thế giới”
  28. Frederick – Frederick – “người trị vì hòa bình”
  29. Eric – Eric – “vị vua muôn đời”
  30. Henry – Henry – “người cai trị đất nước”
  31. Harry – Harry – “người cai trị đất nước”
  32. Maximus – Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  33. Raymond – Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  34. Robert – Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  35. Roy – Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  36. Stephen – Stephen – “vương miện”
  37. Titus – Titus – “danh giá”
  38. Andrew/Andrew/ – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  39. Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  40. Arnold/Arnold/ – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  41. Brian/Brian/ – “sức mạnh, quyền lực”
  42. Chad/Chad/ – “chiến trường, chiến binh”
  43. Drake/Drake/ – “rồng”
  44. Harold/Harold/ – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  45. Harvey/Harvey/ – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  46. Leon/Leo/ – “chú sư tử”
  47. Leonard/Leonard/ – “chú sư tử dũng mãnh”
  48. Louis/Louis/ – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  49. Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  50. Richard/Richard/ – “sự dũng mãnh”
  51. Ryder/Rider/ – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  52. Charles/Charles/ – “quân đội, chiến binh”
  53. Vincent/Vincent/ – “chinh phục”
  54. Walter/Walter/ – “người chỉ huy quân đội”
  55. William/William/ – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)


Dưới đây là một số câu tiếng anh về tình yêu để các bạn lựa chọn đặt tên facebook:



  1. • Where there is love there is life : Nơi nào có tình yêu thì nơi đó có sự sống.
  2. • Love conquers all: Tình yêu sẽ chiến thắng tất cả.
  3. • True love stories never have endings: Những câu chuyện tình yêu đích thực thì chẳng bao giờ có hồi kết.
  4. • You are my heart, my life, my entire existence: Em là tình yêu của tôi, cuộc sống của tôi và toàn bộ sự tồn tại của tôi.
  5. • I love you exactly as you are: Anh yêu em như chính con người thực sự của em
#2

on 22.11.16 23:27

Nga Hanni

Thành viên Lòng Cốt
http://www.teenvi.com/t993-topic
Thành viên Lòng Cốt
thanks Sói :*
#3

on 23.11.16 17:46

Nhungs2

Thiên sứ 2T : cấp 1
http://www.tuoitrevn.net/f216-forum
Thiên sứ 2T : cấp 1
Đều là những tên facebook hay và ý nghĩa


:@@:  Các bạn trẻ hãy cùng nhau chấp hành tốt Quy định của Diễn đàn Tuổi trẻ VN nhé :camnang: 
.....................................................

Bình luận bằng facebook

   

Quyền hạn của bạn

   
Bạn không có quyền trả lời bài viết

2T Ads

Vừa cập nhật