Có thể bạn sẽ thích...

Những tên facebook tiếng Anh hay, ý nghĩa được sử dụng nhiều nhất

#1

on 22.11.16 14:21

avatar

Sói Đầu Đàn

Thành viên Danh Giá
http://bds.tuoitrevn.net/forumdisplay.php?fid=21
Thành viên Danh Giá

Dưới đây là những tên facebook tiếng Anh hay, ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa được các bạn trẻ sử dụng nhiều nhất, các bạn có thể tham khảo


>>> Những cái tên facebook ấn tượng nhất 2016
>>> 100 tên facebook dài, độc, lạ, dễ thương, ý nghĩa nhất năm
>>> Tên Facebook hài hước thật ý nghĩa hơi siêu bựa =))  

Những tên facebook tiếng Anh hay được sử dụng nhiều nhất



  1. Tên Ruby: Chỉ những người phụ nữ giỏi giang đầy tự tin.
  2. Tên Vincent: thường chỉ những quan chức cấp cao.
  3. Tên Larry: chỉ người da đen kịt.
  4. Tên Jennifer: thường chỉ kẻ miệng mồm xấu xa.
  5. Tên Jack : xem ra đều rất thật thà.
  6. Tên Dick: chỉ người buồn tẻ và rất háo sắc.
  7. Tên Irene: thường chỉ người đẹp.
  8. Tên Claire: chỉ người phụ nữ ngọt ngào.
  9. Tên Robert : chỉ người hói(thường phải đề phòng)
  10. Tên Kenny: thường chỉ kẻ nghich ngợm.
  11. Tên Scotl: Ngây thơ, lãng mạn.
  12. Tên Catherine: thường chỉ người to béo.
  13. Tên Anita: thường chỉ người mắt nhỏ mũi nhỏ.
  14. Tên Terry: chỉ người hơi tự cao.
  15. Tên Ivy: thường chỉ kẻ hay đánh người.
  16. Tên Rita: luôn cho mình là đúng
  17. Tên Jackson: thường chỉ kẻ luôn cho mình là đúng.
  18. Tên Eric: Chỉ người quá tự tin.
  19. Tên Simon: chỉ người hơi kiêu ngạo
  20. Tên James: chỉ kẻ hơi tự cao.
  21. Tên Sam: chỉ chàng trai vui tính.
  22. Tên Hank: chỉ những người ôn hòa, đa nghi.
  23. Tên Sarah: chỉ kẻ ngốc nghếch
  24. Tên Kevin: chỉ kẻ ngang ngược
  25. Tên Angel: chỉ người nữ bé nhỏ có chút hấp dẫn
  26. Tên Golden: chỉ người thích uống rượu.
  27. Tên Jimmy: chỉ người thấp béo.
  28. Tên Docata: thường chỉ người tự yêu mình.
  29. Tên Tom: chỉ người quê mùa.
  30. Tên Jason: chỉ có chút tà khí
  31. Tên Paul: chỉ kẻ đồng tính luyến ái, hoặc giàu có
  32. Tên Gary: chỉ người thiếu năng lực trí tuệ
  33. Tên Michael: Thường chỉ kẻ tự phụ, có chút ngốc nghếch
  34. Tên Jessica: thường chỉ người thông minh biết ăn nói
  35. Tên Vivian: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nam)
  36. Tên Vivien: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nữ)
  37. Alice --- Đẹp đẽ
  38. Anna --- Cao thượng
  39. Charles --- Đại trường phu
  40. Emily --- Siêng năng
  41. Frank --- Tự do
  42. Henry --- Kẻ thống trị
  43. Dorothy --- Món quà quý giá
  44. Elizabeth --- Người hiến dâng cho thượng đế
  45. Harold --- Người thiện chiến dũng cảm
  46. Helen --- Ánh sáng chói lọi
  47. James --- Xin thần phù hộ
  48. Jack --- Mạnh mẽ
  49. Jane --- Tình yêu của thượng đế
  50. Joan --- Dịu dàng
  51. John --- Món quà của thượng đế
  52. Julia --- Vẻ mặt thanh nhã
  53. Karl --- Thân yêu
  54. Lily --- Hoa bách hợp
  55. Mark --- Con của thần chiến
  56. Mary --- Ngôi sao trên biển
  57. Michael --- Sứ giả của thượng đế
  58. Paul --- Tinh xảo
  59. Richard --- Người dũng cảm
  60. Robert --- Ngọn lửa sáng
  61. Sarah --- Công chúa
  62. Susanna --- Tinh khôi
  63. Stephen --- Vương miện
  64. Victor --- Người chiến thắng.


Những tên facebook tiếng anh hay, ý nghĩa dành cho các bạn nữ:



  1. Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  2. Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  3. Hilda – “chiến trường”
  4. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  5. Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
  6. Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  7. Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
  8. Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”
  9. Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  10. Alice – “người phụ nữ cao quý”
  11. Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  12. Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  13. Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  14. Gloria – “vinh quang”
  15. Martha – “quý cô, tiểu thư”
  16. Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  17. Regina – “nữ hoàng”
  18. Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  19. Sophie – “sự thông thái”
  20. Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  21. Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  22. Hele – “mặt trời, người tỏa sáng”
  23. Hilary – “vui vẻ”
  24. Irene – “hòa bình”
  25. Gwen – “được ban phước”
  26. Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  27. Victoria – “chiến thắng”
  28. Vivian – “hoạt bát”
  29. Ariel – Chúa
  30. Dorothy – “món quà của Chúa”
  31. Elizabeth – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
  32. Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”
  33. Jesse – “món quà của Yah”
  34. Azure – “bầu trời xanh”
  35. Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  36. Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
  37. Jasmine – “hoa nhài”
  38. Layla – “màn đêm”
  39. Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”
  40. Stella – “vì sao, tinh tú”
  41. Sterling – “ngôi sao nhỏ”
  42. Daisy – “hoa cúc dại”
  43. Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  44. Lily – “hoa huệ tây”
  45. Rosa – “đóa hồng”;
  46. Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
  47. Selena – “mặt trăng, nguyệt”
  48. Violet – “hoa violet”
  49. Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  50. Jade – “đá ngọc bích”,
  51. Kiera – “cô gái tóc đen”
  52. Gemma – “ngọc quý”;
  53. Melanie – “đen”
  54. Margaret – “ngọc trai”;
  55. Pearl – “ngọc trai”;
  56. Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  57. Scarlet – “đỏ tươi”
  58. Sienna – “đỏ”
  59. Abigail – “niềm vui của cha”
  60. Aria – “bài ca, giai điệu”
  61. Emma – “toàn thể”, “vũ trụ”
  62. Erza – “giúp đỡ”
  63. Fay – “tiên, nàng tiên”
  64. Laura – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  65. Zoey – “sự sống, cuộc sống”


Những tên facebook tiếng anh hay, ý nghĩa dành cho các bạn nam:



  1. Alfred – Alfred – “lời khuyên thông thái”
  2. Hugh – Hugh – “trái tim, khối óc”
  3. Oscar – Oscar – “người bạn hòa nhã”
  4. Ruth – Ruth – “người bạn, người đồng hành”
  5. Solomon – Solomon – “hòa bình”,
  6. Wilfred – Wilfred – “ý chí, mong muốn”
  7. Blake – Blake – “đen” hoặc “trắng”
  8. Peter – Peter – “đá”
  9. Rufus – Rufus – “tóc đỏ”
  10. Douglas – “dòng sông / suối đen”;
  11. Dylan – “biển cả”,
  12. Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  13. Samson – “đứa con của mặt trời”
  14. Alan – Alan – “sự hòa hợp”
  15. Asher – Asher – “người được ban phước”
  16. Benedict – Benedict – “được ban phước”
  17. Darius – Darius – “người sở hữu sự giàu có”
  18. David – David – “người yêu dấu”
  19. Felix – Felix – “hạnh phúc, may mắn”
  20. Edgar – Edgar – “giàu có, thịnh vượng”
  21. Edric – Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  22. Edward – Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  23. Kenneth – Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  24. Paul – Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  25. Victor – Victor – “chiến thắng”
  26. Albert – Albert – “cao quý, sáng dạ”
  27. Donald – Donald – “người trị vì thế giới”
  28. Frederick – Frederick – “người trị vì hòa bình”
  29. Eric – Eric – “vị vua muôn đời”
  30. Henry – Henry – “người cai trị đất nước”
  31. Harry – Harry – “người cai trị đất nước”
  32. Maximus – Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  33. Raymond – Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  34. Robert – Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  35. Roy – Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  36. Stephen – Stephen – “vương miện”
  37. Titus – Titus – “danh giá”
  38. Andrew/Andrew/ – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  39. Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  40. Arnold/Arnold/ – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  41. Brian/Brian/ – “sức mạnh, quyền lực”
  42. Chad/Chad/ – “chiến trường, chiến binh”
  43. Drake/Drake/ – “rồng”
  44. Harold/Harold/ – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  45. Harvey/Harvey/ – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  46. Leon/Leo/ – “chú sư tử”
  47. Leonard/Leonard/ – “chú sư tử dũng mãnh”
  48. Louis/Louis/ – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  49. Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  50. Richard/Richard/ – “sự dũng mãnh”
  51. Ryder/Rider/ – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  52. Charles/Charles/ – “quân đội, chiến binh”
  53. Vincent/Vincent/ – “chinh phục”
  54. Walter/Walter/ – “người chỉ huy quân đội”
  55. William/William/ – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)


Dưới đây là một số câu tiếng anh về tình yêu để các bạn lựa chọn đặt tên facebook:



  1. • Where there is love there is life : Nơi nào có tình yêu thì nơi đó có sự sống.
  2. • Love conquers all: Tình yêu sẽ chiến thắng tất cả.
  3. • True love stories never have endings: Những câu chuyện tình yêu đích thực thì chẳng bao giờ có hồi kết.
  4. • You are my heart, my life, my entire existence: Em là tình yêu của tôi, cuộc sống của tôi và toàn bộ sự tồn tại của tôi.
  5. • I love you exactly as you are: Anh yêu em như chính con người thực sự của em


Không cần dài, cầu kỳ nhưng mang đầy ý nghĩa và thể hiện phong cách riêng đó là những gì mà tên facebook hay ngắn gọn đem lại cho bạn


Tên ngắn hay bằng tiếng nước ngoài

Tên với nghĩa “mạnh mẽ”


Tên nữ:


  1. Aretha – “xuất chúng”
  2. Audrey – “”sức mạnh cao quý”
  3. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
  4. Bernice – “người mang lại chiến thắng”
  5. Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”
  6. Bridget – “sức mạnh, quyền lực”
  7. Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”
  8. Elfreda – “sức mạnh người elf”
  9. Eunice – “chiến thắng vang dội”
  10. Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
  11. Fallon – “người lãnh đạo”
  12. Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”
  13. Griselda – “chiến binh xám”
  14. Imelda – “chinh phục tất cả”
  15. Iphigenia – “mạnh mẽ”
  16. Jocelyn – “nhà vô địch”
  17. Joyce – “chúa tể”
  18. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  19. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  20. Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”
  21. Meredith - “trưởng làng vĩ đại”
  22. Mildred – “sức mạnh nhân từ”
  23. Neala – “nhà vô địch”
  24. Sigrid – “công bằng và thắng lợi”
  25. Sigourney – “kẻ chinh phục”
  26. Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”
  27. Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”


Tên nam:


  1. Adonis – “chúa tể”
  2. Alger – “cây thương của người elf”
  3. Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”
  4. Alvar – “chiến binh tộc elf”
  5. Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”
  6. Archibald – “thật sự quả cảm”
  7. Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”
  8. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”
  9. Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”
  10. Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”
  11. Baldric – “lãnh đạo táo bạo”
  12. Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”
  13. Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”
  14. Cadell – “chiến trường”
  15. Cyril / Cyrus – “chúa tể”
  16. Derek – “kẻ trị vì muôn dân”
  17. Devlin – “cực kỳ dũng cảm”
  18. Dieter – “chiến binh”
  19. Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”
  20. Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”
  21. Emery – “người thống trị giàu sang”
  22. Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)
  23. Fergus – “con người của sức mạnh”
  24. Garrick – “người trị vì, cai trị”
  25. Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”
  26. Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”
  27. Griffith – “hoàng tử, chúa tể”
  28. Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”
  29. Jocelyn – “nhà vô địch”
  30. Joyce – “chúa tể”
  31. Kane – “chiến binh”
  32. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  33. Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”
  34. Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”
  35. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  36. Mervyn – “chủ nhân biển cả”
  37. Mortimer – “chiến binh biển cả”
  38. Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”
  39. Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”
  40. Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”
  41. Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”
  42. Roger – “chiến binh nổi tiếng”
  43. Waldo – “sức mạnh, trị vì”


Tên với nghĩa “cao quý”, “nổi tiếng”, “may mắn”, “giàu sang”


Tên nữ:


  1. Adela / Adele – “cao quý”
  2. Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  3. Almira – “công chúa”
  4. Alva – “cao quý, cao thượng”
  5. Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  6. Cleopatra – “vinh quang của cha”, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập
  7. Donna – “tiểu thư”
  8. Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  9. Elysia – “được ban / chúc phước”
  10. Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  11. Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
  12. Gladys – “công chúa”
  13. Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  14. Felicity – “vận may tốt lành”
  15. Helga – “được ban phước”
  16. Hypatia – “cao (quý) nhất”
  17. Ladonna – “tiểu thư”
  18. Martha – “quý cô, tiểu thư”
  19. Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
  20. Milcah – “nữ hoàng”
  21. Mirabel – “tuyệt vời”
  22. Odette / Odile – “sự giàu có”
  23. Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)
  24. Orla – “công chúa tóc vàng”
  25. Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  26. Phoebe – “tỏa sáng”
  27. Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  28. Xavia – “tỏa sáng”


Tên nam:


  1. Anselm – “được Chúa bảo vệ”
  2. Azaria – “được Chúa giúp đỡ”
  3. Basil – “hoàng gia”
  4. Benedict – “được ban phước”
  5. Clitus – “vinh quang”
  6. Cuthbert – “nổi tiếng”
  7. Carwyn – “được yêu, được ban phước”
  8. Dai – “tỏa sáng”
  9. Dominic – “chúa tể”
  10. Darius – “giàu có, người bảo vệ”
  11. Edsel – “cao quý”
  12. Elmer – “cao quý, nổi tiếng”
  13. Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”
  14. Eugene – “xuất thân cao quý”
  15. Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”
  16. Gwyn – “được ban phước”
  17. Jethro – “xuất chúng”
  18. Magnus – “vĩ đại”
  19. Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”
  20. Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”
  21. Orborne – “nổi tiếng như thần linh
  22. Otis – “giàu sang”
  23. Patrick – “người quý tộc”


Tên gắn với, tình cảm, tính cách con người


Tên nữ:


  1. Agatha – “tốt”
  2. Agnes – “trong sáng”
  3. Alma – “tử tế, tốt bụng”
  4. Bianca / Blanche – “trắng, thánh thiện”
  5. Cosima – “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”
  6. Dilys – “chân thành, chân thật”
  7. Ernesta – “chân thành, nghiêm túc”
  8. Eulalia – “(người) nói chuyện ngọt ngào”
  9. Glenda – “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
  10. Guinevere – “trắng trẻo và mềm mại”
  11. Halcyon – “bình tĩnh, bình tâm”
  12. Jezebel – “trong trắng”
  13. Keelin – “trong trắng và mảnh dẻ”
  14. Laelia – “vui vẻ”
  15. Latifah – “dịu dàng”, “vui vẻ”
  16. Sophronia – “cẩn trọng”, “nhạy cảm”
  17. Tryphena – “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”
  18. Xenia – “hiếu khách”


Tên nam:


  1. Clement – “độ lượng, nhân từ”
  2. Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”
  3. Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”
  4. Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”
  5. Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”
  6. Gregory – “cảnh giác, thận trọng”
  7. Hubert – “đầy nhiệt huyết”
  8. Phelim – “luôn tốt”


Tên với nghĩa “xinh đẹp”, “quyến rũ”


Tên nữ:


  1. Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  2. Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  3. Annabella – “xinh đẹp”
  4. Aurelia – “tóc vàng óng”
  5. Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  6. Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  7. Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  8. Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  9. Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  10. Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  11. Doris – “xinh đẹp”
  12. Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  13. Dulcie – “ngọt ngào”
  14. Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  15. Fidelma – “mỹ nhân”
  16. Fiona – “trắng trẻo”
  17. Hebe – “trẻ trung”
  18. Isolde – “xinh đẹp”
  19. Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  20. Keisha – “mắt đen”
  21. Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  22. Kiera – “cô bé đóc đen”
  23. Mabel – “đáng yêu”
  24. Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  25. Rowan- “cô bé tóc đỏ”


Tên nam:


  1. Bellamy – “người bạn đẹp trai”
  2. Bevis – “chàng trai đẹp trai”
  3. Boniface – “có số may mắn”
  4. Caradoc – “đáng yêu”
  5. Duane – “chú bé tóc đen”
  6. Flynn – “người tóc đỏ”
  7. Kieran – “câu bé tóc đen”
  8. Lloyd – “tóc xám”
  9. Rowan – “cậu bé tóc đỏ”
  10. Venn – “đẹp trai”


Tên gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối


Tên nữ:


  1. Alida – “chú chim nhỏ”
  2. Anthea – “như hoa”
  3. Aurora – “bình minh”
  4. Azura – “bầu trời xanh”
  5. Calantha – “hoa nở rộ”
  6. Ciara – “đêm tối”
  7. Edana – “lửa, ngọn lửa”
  8. Eira – “tuyết”
  9. Eirlys - "hạt tuyết"
  10. Elain – “chú hưu con”
  11. Heulwen – “ánh mặt trời”
  12. Iolanthe – “đóa hoa tím”
  13. Jena – “chú chim nhỏ”
  14. Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”
  15. Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”
  16. Maris – “ngôi sao của biển cả”
  17. Muriel – “biển cả sáng ngời”
  18. Oriana – “bình minh”
  19. Phedra – “ánh sáng”
  20. Selina – “mặt trăng”
  21. Stella – “vì sao”


Tên nam:


  1. Aidan – “lửa”
  2. Anatole – “bình minh”
  3. Conal – “sói, mạnh mẽ”
  4. Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
  5. Egan – “lửa”
  6. Enda – “chú chim”
  7. Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  8. Farrer – “sắt”
  9. Iagan – “lửa”
  10. Leighton – “vườn cây thuốc”
  11. Lionel – “chú sư tử con”
  12. Lovell – “chú sói con”
  13. Phelan – “sói”
  14. Radley – “thảo nguyên đỏ”
  15. Silas – “rừng cây”
  16. Uri – “ánh sáng”
  17. Wolfgang – “sói dạo bước”


Tên với nghĩa “niềm vui”, “niềm tin”, “hi vọng”, “tình yêu”, “tình bạn”


Tên nữ:


  1. Alethea – “sự thật”
  2. Amity – “tình bạn”
  3. Edna – “niềm vui”
  4. Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”
  5. Esperanza – “hi vọng”
  6. Farah – “niềm vui, sự hào hứng”
  7. Fidelia – “niềm tin”
  8. Giselle – “lời thề”
  9. Grainne – “tình yêu”
  10. Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”
  11. Letitia – “niềm vui”
  12. Oralie – “ánh sáng đời tôi”
  13. Philomena – “được yêu quý nhiều”
  14. Vera – “niềm tin”
  15. Verity – “sự thật”
  16. Viva / Vivian – “sự sống, sống động”
  17. Winifred – “niềm vui và hòa bình”
  18. Zelda – “hạnh phúc”


Tên nam:


  1. Alden – “người bạn đáng tin”
  2. Alvin – “người bạn elf”
  3. Amyas – “được yêu thương”
  4. Aneurin – “người yêu quý”
  5. Baldwin – “người bạn dũng cảm”
  6. Darryl – “yêu quý, yêu dấu”
  7. Elwyn – “người bạn của elf”
  8. Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”
  9. Erasmus – “được yêu quý”
  10. Erastus – “người yêu dấu”
  11. Goldwin – “người bạn vàng”
  12. Oscar – “người bạn hiền”
  13. Sherwin – “người bạn trung thành”


Tên với nghĩa “thiên đường”, “vĩnh cửu”, “món quà”


Tên nữ:


  1. Aliyah – “trỗi dậy”
  2. Acacia – “bất tử”, “phục sinh”
  3. Alula – “người có cánh”
  4. Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”
  5. Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  6. Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”
  7. Erica – “mãi mãi, luôn luôn”
  8. Eudora – “món quà tốt lành”
  9. Godiva – “món quà của Chúa”
  10. Isadora – “món quà của Isis”
  11. Lani – “thiên đường, bầu trời”
  12. Myrna – “sự trìu mến”
  13. Thekla – “vinh quang cùa thần linh”
  14. Theodora – “món quà của Chúa”
  15. Ula – “viên ngọc của biển cả”


Tên nam:


  1. Ambrose – “bất tử, thần thánh”
  2. Christopher – “(kẻ) mang Chúa”
  3. Isidore – “món quà của Isis”
  4. Jesse – “món quà của Chúa”
  5. Jonathan – “món quà của Chúa”
  6. Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”
  7. Oswald – “sức mạnh thần thánh”
  8. Theophilus – “được Chúa yêu quý”


Những tên tiếng Anh hay với nghĩa khác


Tên nữ:


  1. Aisling – “giấc mơ, mộng”
  2. Althea – “trọn vẹn”
  3. Dido – “người giáo viên”
  4. Esmeralda – tên gọi khác của ngọc Emerald
  5. Fay / Faye – tên dùng để gọi (nàng) tiên
  6. Flavia – “màu vàng, màu hoàng kim”
  7. Gaerwen – “lâu đài trắng”
  8. Gita – “bài ca”
  9. Hafwen – “mùa hè tươi sáng”
  10. Irene / Irena – “hòa bình”
  11. Millicent – “người chăm chỉ”
  12. Nerissa – “tiên biển”
  13. Nora – “danh dự”
  14. Philomela – “ca sĩ (có giọng hát) ngọt ngào”
  15. Priscilla – “cổ xưa”
  16. Sharon – “ca sĩ”
  17. Teresa – “người gặt hái, trông nom, canh giữ”


Tên nam:


  1. Abner – “người cha của ánh sáng”
  2. Baron – “người tự do”
  3. Bertram – “con người thông thái”
  4. Damian – “người thuần hóa (người/vật khác)”
  5. Dante – “chịu đựng”
  6. Dempsey – “người hậu duệ đầy kiêu hãnh”
  7. Diego – “lời dạy”
  8. Diggory – “kẻ lạc lối”
  9. Godfrey – “hòa bình của Chúa”
  10. Ivor – “cung thủ”
  11. Jason – “chữa lành, chữa trị”
  12. Jasper – “người sưu tầm bảo vật”
  13. Jerome – “người mang tên thánh”
  14. Lancelot – “người hầu”
  15. Leander – “người sư tử”
  16. Manfred – “con người của hòa bình”
  17. Merlin – “pháo đài (bên) ngọn đồi biển”
  18. Neil – “mây”, “nhiệt huyết, “nhà vô địch”
  19. Orson – “đứa con của gấu”
  20. Samson - “đứa con của mặt trời”
  21. Seward – “biển cả”, “chiến thắng”, “canh giữ”
  22. Shanley – “con trai của người anh hùng”
  23. Siegfried – “hòa bình và chiến thắng”
  24. Sigmund – “người bảo vệ thắng lợi”
  25. Stephen - “vương miện”
  26. Tadhg – “nhà thơ”, “nhà hiền triết”
  27. Vincent – “chinh phục”
  28. Wilfred – “mong muốn hòa bình”


Xem thêm:
  Những tên facebook buồn, tâm trạng và ý nghĩa nhất   
  Những tên facebook dài loằng ngoằng có nghĩa nghĩa hay nhất  


Tag: tên facebook tiếng anh hay, tên facebook tiếng anh dễ thương, tên tiếng anh hay cho nam, tên tiếng anh hay cho nữ, tên tiếng anh buồn.
#2

on 22.11.16 23:27

avatar

Nga Hanni

Thành viên Lòng Cốt
http://raovat.tuoitrevn.net/f12-forum
Thành viên Lòng Cốt
thanks Sói :*
#3

on 23.11.16 17:46

avatar

Nhungs2

Thiên sứ 2T : cấp 1
http://www.tuoitrevn.net/f216-forum
Thiên sứ 2T : cấp 1
Đều là những tên facebook hay và ý nghĩa
#4

on 11.12.16 23:31

avatar

I Love VN

Điều Hành Viên
http://raovat.tuoitrevn.net/f13-forum
Điều Hành Viên
rất hay
#5

on 13.12.16 15:14

avatar

mrsmile

Thành viên nhút nhát
http://raovat.tuoitrevn.net/f31-forum
Thành viên nhút nhát
Facebook tên hay phải có hình đại diện đẹp


Cửa hàng điện máy Tiến Đạt chuyên cung cấp dụng cụ cầm tay
#6

on 14.12.16 8:03

avatar

Hải Yến 91

Điều Hành Viên
http://www.tuoitrevn.net/f134-forum
Điều Hành Viên
Mình thấy tên nick diễn đàn bạn cũng đẹp mà, nhưng sao chưa cập nhật avatar :3 @mrsmile
#7

on 06.04.17 0:06

avatar

I Love VN

Điều Hành Viên
http://raovat.tuoitrevn.net/f13-forum
Điều Hành Viên
Đọc liệt đi
#8

Sponsored content


Bình luận bằng facebook

   

Quyền hạn của bạn

   
Bạn không có quyền trả lời bài viết
Đợi xíu...